Chloramine B (Chất Diệt Khuẩn Nước)

Chloramine B xu ly nuocTên gọi hóa chất: Chloramine-B, chất diệt khuẩn nước cấp

Thành phần hóa chất Chloramine B:  C6H5ClNO2S·Na ( Active Chlorine 26% Min )

Hình thức hóa chất Chloramine B: Màu trắng dạng bột như hạt bột ngọt, có mùi đặc trưng

Quy cách Chloramine B: 25 kg/ thùng

Xuất xứ hóa chất Chloramine B: Trung Quốc Xem thêm

Sodium Bicarbonate Ý (Tăng Kiềm Ao Tôm)

Sodium Bicarbonate Y NaHCO3 SolvayTên gọi hóa chất: Sodium Bicarbonate Ý,  BICAR® Z; Baking Soda; Soda Lạnh; Soada Tăng Kiềm

Số CAS sodium bicarbonate BICAR® Z: 144-55-8

Thành phần hóa chất sodium bicarbonate  BICAR® Z: NaHCO99%min

Hình thức hóa chất sodium bicarbonate  BICAR® Z: Dạng bột, màu trắng

Quy cách sodium bicarbonate BICAR® Z: 25 kg/ bao

Xuất xứ hóa chất BICAR® Z: Solvay Ý Xem thêm

Vi Sinh Nguyên Liệu Xử Lý Nước Ao Tôm

vi sinh nguyen lieu xu ly day ao nao tom tika viet namTên gọi hóa chất: Vi sinh nguyên liệu xử lý nước, vi sinh nguyên liệu xử lý đáy, vi sinh xử lý ao nuôi tôm.

Thành phần vi sinh nguyên liệu xử lý nước: Bao gồm Bacilus Subtilis và Bacilus Licheniformis. Tổng số vi sinh xử lý nước có lợi> 4 x 109

Hình thức vi sinh nguyên liệu xử lý nước: dạng viên tròn nén, trọng lượng từ 13-15 gram/ viên

Quy cách vi sinh nguyên liệu xử lý nước: 3,5kg/xô. Nguyên đai nguyên kiện nhập khẩu từ Mỹ.

Xuất xứ vi sinh nguyên liệu xử lý nước: Mỹ

Xem thêm

Muối Lạnh NH4Cl (Amonium Chloride)

Ammonium_Chloride_NH4ClTên gọi hóa chất: Muối Lạnh, Amonium Chloride

Thành phần Muối Lạnh, Amonium Chloride: NH4Cl 99% min

Số Cas Muối Lạnh, Amonium Chloride: 12125-02-9

Hình thức Muối Lạnh, Amonium Chloride: dạng tinh thể mảu trắng.

Quy cách Muối Lạnh, Amonium Chloride: 25kg/bao

Xuất xứ Muối Lạnh, Amonium Chloride: Trung Quốc

Xem thêm

Sodium Lauryl Sulfate (Chất Tạo Bọt)

sodium_lauryl_sulfate_chat_tao_botTên gọi hóa chất: Sodium Lauryl Sulphate, Chất tạo bọt, Thành phần chính bọt tuyết, chất SLS

Thành phần  Sodium Lauryl Sulphate, Chất tạo bọt: CH3(CH2)11SO4Na

Số Cas Sodium Lauryl Sulphate, Chất tạo bọt: 151-21-3

Hình thức Sodium Lauryl Sulphate, Chất tạo bọt: dạng sùng màu trắng đục

Quy cách Sodium Lauryl Sulphate, Chất tạo bọt: 25 kg/ bao

Xuất xứ  Sodium Lauryl Sulphate, Chất tạo bọt: Malaysia

Xem thêm

Sodium Hydrosulfite (Tẩy Đường Ý)

Sodium Hydorsulfite Tay YTên gọi hóa chất: Sodium Hydrosulfite, Tẩy Đường, Tẩy Ý

Số CAS Sodium Hydrosulfite Ý: 7775-14-6

Thành phần hóa chất Sodium Hydrosulfite ÝNa2S2O4

Hình thức hóa chất Sodium Hydrosulfite Ý: Dạng tinh thể màu trắng mùi nồng hắt

Quy cách Sodium Hydrosulfite Ý: 50 kg/ thùng

Xuất xứ Sodium Hydrosulfite : Nhập khẩu Ý

Xem thêm

Oxalic Acid (Axit Oxalic)

Tên gọi hóa chất: Axit OxOxalic Acidalic, Oxalic Acid, tẩy nhôm, tẩy phèn công nghiệp

Số CAS: 144-62-7

Thành phần hóa chất Axit Oxalic : H2C2O4

Hình thức hóa chất thuốc Axit Oxalic: Dạng bột màu trắng

Quy cách thuốc Axit Oxalic: 25 kg/ bao

Xuất xứ hóa chất thuốc Axit Oxalic: Trung Quốc

Xem thêm

EDTA 4 Muối Nhật

EDTA 4 Muoi Nhat BanTên gọi hóa chất: EDTA 4 Muối, EDTA Nhật, Ethylendiamin Tetraacetic Acid

Thành phần hóa chất EDTA 4 Muối: Tetrasodium ethylen diamin tetraacetate 40%. Sản phẩm có chỉ tiêu chất lượng đúng như công bố chất lượng của nhà sản xuất khi kèm theo COA ( Certification Of Analysis ).

Hình thức hóa chất EDTA 4 Muối: Dạng bột màu trắng

Quy cách EDTA 4 Muối: 25 kg/ bao

Xuất xứ hóa chất EDTA 4 Muối: Nhật Bản

Xem thêm

Neosorb P20/60 (Sorbitol Bột Pháp)

Sorbitol-Powder-sorbitol-bot-roquette-7Tên gọi hóa chất: Sorbiol bột, Sorbitol Pháp, Sorbitol nguyên liệu, Sorbitol Powder, D-Glucitol; d-sorbite; hexahydric alcohol; Sorbite; Clucitol.

Số CAS: 50-70-4

Thành phần sorbitol bột Pháp P20/60: C6H14O6 99%

Hình thức: sorbitol bột  Pháp P20/60 dạng bột màu trắng 

Quy cách sorbitol bột: 25 kg/ bao dạng sorbitol bột Pháp P20/60

Xuất xứ sorbitol bột: Roquette (Pháp)

Xem thêm